second hand

second hand

I prefer to buy second hand books from the local shop.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã qua sử dụng, đồ : "second hand" mô tả một vật phẩm, đặc biệt quần áo, đồ đạc, hoặc xe cộ, đã từng thuộc về người khác trước đó hiện đang được bán lại.
    • Gián tiếp, qua trung gian: "second hand" cũng có nghĩa thông tin hoặc kiến thức được từ người khác, không phải trực tiếp từ nguồn gốc ban đầu.
  2. Danh từ:

    • Kim giây: "second hand" kim nhỏ dài trên mặt đồng hồ, dùng để chỉ số giây.
    • Người trung gian: "second hand" chỉ một người đóng vai trò trung gian trong việc truyền đạt thông tin hoặc giao dịch.
  3. Trạng từ:

    • Theo cách gián tiếp, qua trung gian: "second hand" được dùng để mô tả việc nhận được thông tin hoặc mua hàng qua người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • I bought a second hand car from a friend. (Tôi đã mua một chiếc xe hơi đã qua sử dụng từ một người bạn.)
    • She prefers second hand clothes because they are cheaper. ( ấy thích quần áo chúng rẻ hơn.)
  • Danh từ:

    • The second hand on the clock moves smoothly. (Kim giây trên đồng hồ di chuyển một cách mượt mà.)
    • He learned the news at second hand through a colleague. (Anh ấy biết tin qua trung gian từ một đồng nghiệp.)
  • Trạng từ:

    • I heard about the event second hand from my neighbor. (Tôi nghe về sự kiện đó một cách gián tiếp từ hàng xóm.)
    • She prefers to buy second hand rather than new items. ( ấy thích mua đồ hơn đồ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at second hand": qua trung gian, gián tiếp.

    • The information was obtained at second hand, so it may not be accurate. (Thông tin được thu thập qua trung gian, vậy có thể không chính xác.)
  • "second-hand knowledge": kiến thức gián tiếp.

    • His understanding of the culture is mostly second-hand knowledge from books. (Sự hiểu biết của anh ấy về nền văn hóa chủ yếu kiến thức gián tiếp từ sách vở.)
Biến thể từ gần giống
  • Second-hand (adj): dạng viết gạch nối, thường dùng làm tính từ trước danh từ.

    • She runs a second-hand shop. ( ấy điều hành một cửa hàng đồ .)
  • Second-hand (n): dạng danh từ chỉ kim giây, thường viết "second hand".

    • The watch has a luminous second hand. (Chiếc đồng hồ kim giây phát quang.)
Từ đồng nghĩa
  • Used (adj): đã qua sử dụng.
    • He bought a used laptop. (Anh ấy đã mua một máy tính xách tay đã qua sử dụng.)
  • Pre-owned (adj): đã từng sở hữu.
    • The store sells pre-owned furniture. (Cửa hàng bán đồ nội thất đã qua sử dụng.)
  • Indirect (adj): gián tiếp.
    • The news came through indirect sources. (Tin tức đến từ các nguồn gián tiếp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buy second hand: mua đồ .
    • It's better to buy second hand to save money. (Tốt hơn mua đồ để tiết kiệm tiền.)
  • Get something second hand: được thứ đó qua người khác.
    • She got the dress second hand from her sister. ( ấy được chiếc váy đó từ chị gái mình.)
Thành ngữ liên quan
  • At second hand: qua trung gian, không trực tiếp.
    • I only know the story at second hand, so I can't guarantee its truth. (Tôi chỉ biết câu chuyện qua trung gian, vậy tôi không thể đảm bảo sự thật của .)